📊 Báo cáo tổng hợp
💰 Tổng doanh thu (+ Khách nợ)
0 ₫
Tiền mặt: 0 ₫ +
Khách nợ: 0 ₫
Khoảng: 01/09/2026 → 30/09/2026
📅 Xem chi tiết theo ngày
📅 Xem chi tiết theo ngày
💵 Tổng các chi phí
0 ₫
Xăng: 0 ₫
Ăn uống: 0 ₫
Nhân công: 0 ₫
Bảo trì: 0 ₫
Khoảng: 01/09/2026 → 30/09/2026
💳 Tổng tiền khách nợ
0 ₫
Khoảng: 01/09/2026 → 30/09/2026
🎯 Tổng lần P/R/X
0 / 0 / 0
Khoảng: 01/09/2026 → 30/09/2026
🧾 Top 10 khách trả tiền nhiều nhất
| Khách hàng | Tổng tiền |
|---|---|
| CHÚ HOÀ | 5.870.000 |
| MẾN | 3.100.000 |
| TRÍ | 2.890.000 |
| BÁC BỀN | 2.330.000 |
| 6 CƯỜNG | 2.150.000 |
| B2K | 2.120.000 |
| 4 TÀI | 1.960.000 |
| 5 THẮNG | 1.950.000 |
| CHÚ KIỆT | 1.820.000 |
| CẬU TÙNG | 1.760.000 |
📕 Top 10 khách nợ nhiều nhất
| Khách hàng | Tổng nợ |
|---|---|
| 4 SƠN | 2.490.000 |
| CHÚ TÂM | 2.160.000 |
| SĨ | 2.145.000 |
| ÚT PHONG 3M | 2.070.000 |
| Bác 5 Khải | 2.025.000 |
| 9 ĐÔNG | 1.950.000 |
| TÈO | 1.145.000 |
| CHÚ THÁI | 1.100.000 |
| THẢO | 920.000 |
| 4 THƯƠNG | 860.000 |
📍 Top 10 địa điểm công việc nhiều nhất
| Địa điểm | Số lần |
|---|---|
| Rạch Lùm A | 130 |
| Kinh Hãng C | 112 |
| Kinh Giữa Nhỏ | 54 |
| CÂY GỪA | 13 |
| 7 Ghe | 11 |
| Hiệp Hoà | 10 |
| Kinh Giữa Lớn | 10 |
| Rạch Lùm B | 7 |
| ÚT CÙI | 4 |
| KHÁNH HẢI | 4 |
🏆 Top 10 ngày doanh thu cao nhất
| Ngày | Doanh thu |
|---|
💵 Top 10 ngày chi phí cao nhất
| Ngày | Tổng chi |
|---|
👷 Top 10 ngày nhiều khách nhất
| Ngày | Số công việc |
|---|
💰 Chi tiết doanh thu theo ngày (01/09/2026 → 30/09/2026)
| Ngày | Đã thu | Khách nợ | Tổng chi | Còn lại |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu. | ||||
💵 Chi phí (01/09/2026 → 30/09/2026)
| Loại | Tổng |
|---|---|
| Xăng | 0 ₫ |
| Ăn uống | 0 ₫ |
| Nhân công | 0 ₫ |
| Bảo trì | 0 ₫ |
Chi phí theo ngày – Xăng (01/09/2026 → 30/09/2026)
| Ngày | Số tiền |
|---|---|
| Không có dữ liệu. | |
Chi phí theo ngày – Ăn uống (01/09/2026 → 30/09/2026)
| Ngày | Số tiền |
|---|---|
| Không có dữ liệu. | |
Chi phí theo ngày – Nhân công (01/09/2026 → 30/09/2026)
| Ngày | Số tiền |
|---|---|
| Không có dữ liệu. | |
Chi phí theo ngày – Bảo trì (01/09/2026 → 30/09/2026)
| Ngày | Số tiền |
|---|---|
| Không có dữ liệu. | |
📕 Danh sách khách nợ (01/09/2026 → 30/09/2026)
| Khách hàng | Tổng nợ |
|---|---|
| Không có khách nợ. | |
Số lần Phun/Rải/Xạ (01/09/2026 → 30/09/2026)
| Loại | Số lần |
|---|---|
| Phun | 0 |
| Rải | 0 |
| Xạ | 0 |