📊 Báo cáo tổng hợp
💰 Tổng doanh thu (+ Khách nợ)
10.300.000 ₫
Tiền mặt: 7.020.000 ₫ +
Khách nợ: 3.280.000 ₫
Khoảng: 01/07/2026 → 31/07/2026
📅 Xem chi tiết theo ngày
📅 Xem chi tiết theo ngày
💵 Tổng các chi phí
2.510.400 ₫
Xăng: 0 ₫
Ăn uống: 50.000 ₫
Nhân công: 2.460.400 ₫
Bảo trì: 0 ₫
Khoảng: 01/07/2026 → 31/07/2026
💳 Tổng tiền khách nợ
3.280.000 ₫
Khoảng: 01/07/2026 → 31/07/2026
🎯 Tổng lần P/R/X
26 / 13 / 0
Khoảng: 01/07/2026 → 31/07/2026
🧾 Top 10 khách trả tiền nhiều nhất
| Khách hàng | Tổng tiền |
|---|---|
| CHÚ HOÀ | 5.870.000 |
| MẾN | 3.100.000 |
| TRÍ | 2.890.000 |
| BÁC BỀN | 2.330.000 |
| 6 CƯỜNG | 2.150.000 |
| B2K | 2.120.000 |
| 4 TÀI | 1.960.000 |
| 5 THẮNG | 1.950.000 |
| CHÚ KIỆT | 1.820.000 |
| CẬU TÙNG | 1.760.000 |
📕 Top 10 khách nợ nhiều nhất
| Khách hàng | Tổng nợ |
|---|---|
| 4 SƠN | 2.490.000 |
| CHÚ TÂM | 2.160.000 |
| SĨ | 2.145.000 |
| ÚT PHONG 3M | 2.070.000 |
| Bác 5 Khải | 2.025.000 |
| 9 ĐÔNG | 1.950.000 |
| TÈO | 1.145.000 |
| CHÚ THÁI | 1.100.000 |
| THẢO | 920.000 |
| 4 THƯƠNG | 860.000 |
📍 Top 10 địa điểm công việc nhiều nhất
| Địa điểm | Số lần |
|---|---|
| Rạch Lùm A | 130 |
| Kinh Hãng C | 112 |
| Kinh Giữa Nhỏ | 54 |
| CÂY GỪA | 13 |
| 7 Ghe | 11 |
| Hiệp Hoà | 10 |
| Kinh Giữa Lớn | 10 |
| Rạch Lùm B | 7 |
| ÚT CÙI | 4 |
| KHÁNH HẢI | 4 |
🏆 Top 10 ngày doanh thu cao nhất
| Ngày | Doanh thu |
|---|---|
| 09/07/2026 | 3.270.000 |
| 06/07/2026 | 2.720.000 |
| 07/07/2026 | 1.950.000 |
| 02/07/2026 | 1.135.000 |
| 05/07/2026 | 700.000 |
| 01/07/2026 | 525.000 |
💵 Top 10 ngày chi phí cao nhất
| Ngày | Tổng chi |
|---|---|
| 09/07/2026 | 758.200 |
| 06/07/2026 | 726.400 |
| 07/07/2026 | 464.000 |
| 02/07/2026 | 275.800 |
| 05/07/2026 | 160.000 |
| 01/07/2026 | 126.000 |
👷 Top 10 ngày nhiều khách nhất
| Ngày | Số công việc |
|---|---|
| 09/07/2026 | 14 |
| 06/07/2026 | 9 |
| 02/07/2026 | 6 |
| 07/07/2026 | 6 |
| 01/07/2026 | 2 |
| 05/07/2026 | 2 |
💰 Chi tiết doanh thu theo ngày (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Đã thu | Khách nợ | Tổng chi | Còn lại |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | 1.300.000 | 1.970.000 | 758.200 | 541.800 |
| 07/07/2026 | 1.330.000 | 620.000 | 464.000 | 866.000 |
| 06/07/2026 | 2.720.000 | 0 | 726.400 | 1.993.600 |
| 05/07/2026 | 700.000 | 0 | 160.000 | 540.000 |
| 02/07/2026 | 745.000 | 390.000 | 275.800 | 469.200 |
| 01/07/2026 | 225.000 | 300.000 | 126.000 | 99.000 |
💵 Chi phí (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Loại | Tổng |
|---|---|
| Xăng | 0 ₫ |
| Ăn uống | 50.000 ₫ |
| Nhân công | 2.460.400 ₫ |
| Bảo trì | 0 ₫ |
Chi phí theo ngày – Xăng (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Số tiền |
|---|---|
| 09/07/2026 | 0 ₫ |
| 07/07/2026 | 0 ₫ |
| 06/07/2026 | 0 ₫ |
| 05/07/2026 | 0 ₫ |
| 02/07/2026 | 0 ₫ |
| 01/07/2026 | 0 ₫ |
Chi phí theo ngày – Ăn uống (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Số tiền |
|---|---|
| 09/07/2026 | 0 ₫ |
| 07/07/2026 | 0 ₫ |
| 06/07/2026 | 50.000 ₫ |
| 05/07/2026 | 0 ₫ |
| 02/07/2026 | 0 ₫ |
| 01/07/2026 | 0 ₫ |
Chi phí theo ngày – Nhân công (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Số tiền |
|---|---|
| 09/07/2026 | 758.200 ₫ |
| 07/07/2026 | 464.000 ₫ |
| 06/07/2026 | 676.400 ₫ |
| 05/07/2026 | 160.000 ₫ |
| 02/07/2026 | 275.800 ₫ |
| 01/07/2026 | 126.000 ₫ |
Chi phí theo ngày – Bảo trì (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Số tiền |
|---|---|
| 09/07/2026 | 0 ₫ |
| 07/07/2026 | 0 ₫ |
| 06/07/2026 | 0 ₫ |
| 05/07/2026 | 0 ₫ |
| 02/07/2026 | 0 ₫ |
| 01/07/2026 | 0 ₫ |
📕 Danh sách khách nợ (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Khách hàng | Tổng nợ |
|---|---|
| SĨ | 720.000 ₫ |
| 4 THƯƠNG | 420.000 ₫ |
| LY | 300.000 ₫ |
| 9 ĐÔNG | 300.000 ₫ |
| CẬU TÙNG | 250.000 ₫ |
| 4 SƠN | 230.000 ₫ |
| ÚT PHONG 3M | 220.000 ₫ |
| ĐỨC | 210.000 ₫ |
| ÚT PHONG 1.5M | 200.000 ₫ |
| ÚT 4 SƠN | 150.000 ₫ |
| CHÚ DÂN | 140.000 ₫ |
| CHÚ TRÍ | 140.000 ₫ |
Chi tiết nợ – SĨ (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Địa điểm | Loại | Đơn giá | SL | Giảm | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Rạch Lùm A | Phun | 130.000 | 4 | 0 | 520.000 |
| 07/07/2026 | Rạch Lùm A | Phun | 200.000 | 1 | 0 | 200.000 |
Chi tiết nợ – 4 THƯƠNG (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Địa điểm | Loại | Đơn giá | SL | Giảm | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Kinh Giữa Nhỏ | Phun | 140.000 | 3 | 0 | 420.000 |
Chi tiết nợ – LY (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Địa điểm | Loại | Đơn giá | SL | Giảm | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Kinh Giữa Nhỏ | Rải | 100.000 | 3 | 0 | 300.000 |
Chi tiết nợ – 9 ĐÔNG (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Địa điểm | Loại | Đơn giá | SL | Giảm | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Rạch Lùm A | Phun | 150.000 | 2 | 0 | 300.000 |
Chi tiết nợ – CẬU TÙNG (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Địa điểm | Loại | Đơn giá | SL | Giảm | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Kinh Hãng C | Rải | 2.000 | 125 | 0 | 250.000 |
Chi tiết nợ – 4 SƠN (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Địa điểm | Loại | Đơn giá | SL | Giảm | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Kinh Giữa Nhỏ | Rải | 2.000 | 40 | 0 | 80.000 |
| 09/07/2026 | Kinh Giữa Nhỏ | Phun | 150.000 | 1 | 0 | 150.000 |
Chi tiết nợ – ÚT PHONG 3M (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Địa điểm | Loại | Đơn giá | SL | Giảm | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Kinh Giữa Lớn | Rải | 2.000 | 110 | 0 | 220.000 |
Chi tiết nợ – ĐỨC (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Địa điểm | Loại | Đơn giá | SL | Giảm | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Kinh Giữa Nhỏ | Phun | 210.000 | 1 | 0 | 210.000 |
Chi tiết nợ – ÚT PHONG 1.5M (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Địa điểm | Loại | Đơn giá | SL | Giảm | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Kinh Giữa Lớn | Rải | 2.000 | 100 | 0 | 200.000 |
Chi tiết nợ – ÚT 4 SƠN (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Địa điểm | Loại | Đơn giá | SL | Giảm | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Kinh Giữa Nhỏ | Phun | 150.000 | 1 | 0 | 150.000 |
Chi tiết nợ – CHÚ DÂN (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Địa điểm | Loại | Đơn giá | SL | Giảm | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Kinh Hãng C | Phun | 140.000 | 1 | 0 | 140.000 |
Chi tiết nợ – CHÚ TRÍ (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Ngày | Địa điểm | Loại | Đơn giá | SL | Giảm | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Rạch Lùm A | Phun | 140.000 | 1 | 0 | 140.000 |
Số lần Phun/Rải/Xạ (01/07/2026 → 31/07/2026)
| Loại | Số lần |
|---|---|
| Phun | 26 |
| Rải | 13 |
| Xạ | 0 |